Trường trung học phổ thông Uông Bí

Phone : +84 (03) 33.851.432

Bảng điểm Kỳ thi chọn HSG cấp tỉnh THPT năm 2019
Chia sẻ :
File đính kèm : 9-KTKD-SGDDT-11122019.signed.signed.pdf ( 695 KB )
Đọc ngay : 9-KTKD-SGDDT-11122019.signed.signed.pdf
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO QUẢNG NINH              
KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI CẤP TỈNH THPT DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI
Khóa ngày 03/12/2019 (Kèm theo Công văn số  3109/SGDĐT-KTKĐ ngày  11 / 12 / 2019  của Sở GDĐT Quảng Ninh)
          Đơn vị:  60-Trường THPT Uông Bí  
TT Số báo danh Họ tên Ngày sinh Lớp Môn thi Điểm Giải Ghi chú
1 08002 BÙI PHƯƠNG ANH  03/02/2002  12 Toán 13,25 Ba  
2 08003 ĐỖ TRÂM ANH  13/5/2002  12 Toán 12,75 Ba  
3 08004 LÊ TUẤN ANH  19/8/2003  11 Toán 9,00 K. Khích  
4 08007 NGUYỄN HOÀNG ANH  01/11/2002  12 Toán 13,75 Nhì  
5 08008 PHAN HẢI ANH  01/10/2002  12 Toán 8,25 K. Khích  
6 08013 NGUYỄN THỊ QUỲNH CHI  08/9/2002  12 Toán 11,50 Ba  
7 08019 VŨ VIỆT DŨNG  15/10/2003  11 Toán 7,25    
8 08023 NGÔ HẢI ĐĂNG  10/11/2003  11 Toán 9,50 K. Khích  
9 08028 TRẦN NGỌC HẢI  16/7/2002  12 Toán 8,50 K. Khích  
10 08031 TRẦN ĐỨC HIẾU  08/3/2003  11 Toán 9,25 K. Khích  
11 08035 TRẦN HẢI HOÀNG  22/02/2003  11 Toán 8,00    
12 08036 PHẠM THỊ XUÂN HÒA  10/7/2002  12 Toán 12,75 Ba  
13 08039 NGUYỄN THU HUYỀN  12/10/2003  11 Toán 6,75    
14 08050 NGÔ HẢI MINH  22/11/2002  12 Toán 13,00 Ba  
15 08057 LƯƠNG QUANG NINH  15/11/2003  11 Toán 3,50    
16 08060 ĐỖ MINH QUANG  30/5/2003  11 Toán 6,25    
17 08068 ĐOÀN MINH THẢO  08/7/2002  12 Toán 13,00 Ba  
18 08071 NGUYỄN HOÀNG TIẾN  09/9/2003  11 Toán 6,75    
19 08074 LẠI HOÀNG TÙNG  05/12/2003  11 Toán 7,75    
20 08076 PHẠM THÀNH VINH  06/7/2003  11 Toán 5,50    
21 08078 BÙI VIỆT ANH  10/01/2002  12 Vật lí 10,50 Ba  
22 08081 NGUYỄN VIỆT ANH  25/12/2002  12 Vật lí 15,25 Nhất  
23 08085 NGUYỄN TUẤN DŨNG  24/7/2003  11 Vật lí 8,75 K. Khích  
24 08087 NGUYỄN THÀNH ĐẠT  02/3/2003  11 Vật lí 12,25 Nhì  
25 08091 DƯƠNG THANH HẢI  01/4/2002  12 Vật lí 6,25    
26 08099 NGÔ QUANG HÙNG  27/9/2002  12 Vật lí 9,00 K. Khích  
27 08104 NGUYỄN SỸ LONG  17/02/2002  12 Vật lí 7,50    
28 08114 VŨ TRỌNG NGHĨA  03/4/2002  12 Vật lí 11,75 Ba  
29 08115 NGUYỄN MINH NGỌC  12/6/2003  11 Vật lí 2,75    
30 08118 NGUYỄN BẠCH NHẬT  14/3/2002  12 Vật lí 4,00    
31 08122 HÀ MINH PHƯƠNG  30/12/2003  11 Vật lí 4,75    
32 08123 HÀ THU PHƯƠNG  28/9/2002  12 Vật lí 7,25    
33 08130 NGUYỄN ĐỨC THỌ  11/02/2003  11 Vật lí 9,25 K. Khích  
34 08136 PHẠM VĂN TUẤN  08/02/2002  12 Vật lí 5,50    
35 08138 NGUYỄN MINH  13/10/2003  11 Vật lí 9,50 K. Khích  
36 08142 BÙI HUYỀN ANH  20/11/2002  12 Hóa học 8,50 K. Khích  
37 08149 NGUYỄN TRẦN DOANH  13/8/2002  12 Hóa học 5,25    
38 08151 LƯU THỊ MỸ DUYÊN  14/10/2002  12 Hóa học 11,00 Ba  
39 08152 ĐỖ TIẾN DŨNG  12/6/2002  12 Hóa học 14,25 Nhì  
40 08157 TẠ HỒNG HẢI  05/02/2002  12 Hóa học 8,50 K. Khích  
41 08160 NGUYỄN THỊ HIỀN  21/12/2003  11 Hóa học 9,00 K. Khích  
42 08161 LÊ MINH HIẾU  21/02/2002  12 Hóa học 12,75 Nhì  
43 08162 NGUYỄN MINH HIẾU  30/5/2002  12 Hóa học 12,25 Nhì  
44 08163 VŨ NGỌC HIẾU  17/01/2002  12 Hóa học 8,00 K. Khích  
45 08168 VŨ NGỌC HUY  05/6/2002  12 Hóa học 5,50    
46 08173 NGUYỄN NHẬT KHẢI  04/4/2002  12 Hóa học 5,50    
47 08181 HOÀNG KHANG MINH  02/12/2003  11 Hóa học 8,00 K. Khích  
48 08183 PHẠM HỒNG NHUNG  06/7/2002  12 Hóa học 14,00 Nhì  
49 08184 NGUYỄN HƯNG PHÚ  31/3/2003  11 Hóa học 11,50 Ba  
50 08186 NGÔ HOÀNG PHƯỢNG 30/08/2002 12 Hóa học 9,50 K. Khích  
51 08188 NGUYỄN MẠNH QUÂN  17/7/2002  12 Hóa học 8,00 K. Khích  
52 08199 HOÀNG BẢO TRÂM  06/5/2002  12 Hóa học 8,00 K. Khích  
53 08203 PHẠM MINH TRƯỜNG  03/4/2002  12 Hóa học 4,00    
54 08204 TRƯƠNG HOÀNG TUẤN  04/7/2003  11 Hóa học 9,25 K. Khích  
55 08205 VŨ THỊ TUYẾN  16/12/2003  11 Hóa học 13,25 Nhì  
56 08214 LÊ NGỌC ÁNH  29/12/2002  12 Sinh học 16,00 Nhì  
57 08215 NGUYỄN THÁI BÌNH  18/6/2002  12 Sinh học 12,25 K. Khích  
58 08216 LÊ PHƯƠNG DUNG  21/02/2003  11 Sinh học 12,50 K. Khích  
59 08217 PHAN THẢO DUYÊN  12/12/2003  11 Sinh học 13,50 Ba  
60 08230 ĐỖ MINH HIẾU  01/4/2002  12 Sinh học 15,75 Nhì  
61 08234 BÙI ANH KIỆT  28/12/2003  11 Sinh học 16,75 Nhất  
62 08238 LÊ KHÁNH LINH  11/01/2002  12 Sinh học 16,25 Nhì  
63 08241 ĐẶNG THỊ LY  13/10/2003  11 Sinh học 11,25 K. Khích  
64 08246 ĐÀO ĐĂNG MINH  16/9/2003  11 Sinh học 11,25 K. Khích  
65 08247 LÊ ĐỨC MINH  22/12/2002  12 Sinh học 15,00 Nhì  
66 08249 NGUYỄN HẢI NAM  24/10/2002  12 Sinh học 13,75 Ba  
67 08253 NGUYỄN YẾN NHI  25/4/2003  11 Sinh học 11,50 K. Khích  
68 08255 PHẠM MAI PHƯƠNG  18/4/2003  11 Sinh học 11,50 K. Khích  
69 08262 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO  02/10/2003  11 Sinh học 15,00 Nhì  
70 08264 NGUYỄN LAN THU  14/6/2002  12 Sinh học 16,75 Nhất  
71 08266 NGUYỄN THỊ MINH THƯ  26/3/2003  11 Sinh học 13,50 Ba  
72 08270 NGUYỄN BÙI MINH TUẤN  09/7/2003  11 Sinh học 12,50 K. Khích  
73 08273 VŨ THỊ TUYẾT  07/10/2002  12 Sinh học 13,75 Ba  
74 08274 ĐOÀN THỊ UYÊN  08/4/2002  12 Sinh học 13,25 Ba  
75 08275 NGUYỄN HÀ XUYÊN  29/4/2002  12 Sinh học 16,75 Nhất  
76 08283 NGUYỄN NGỌC DŨNG  19/8/2002  12 Tin học 12,60 K. Khích  
77 08284 NGUYỄN MINH ĐỨC  03/8/2002  12 Tin học 10,10 K. Khích  
78 08294 HOÀNG NAM  29/11/2003  11 Tin học 5,60    
79 08296 LÊ NGỌC NINH  26/10/2002  12 Tin học 7,00    
80 08301 PHẠM VIỆT THÀNH  28/8/2002  12 Tin học 17,40 Ba  
81 08302 NGUYỄN THANH THẢO  27/9/2003  11 Tin học 15,25 K. Khích  
82 08304 NGUYỄN DUY THÁI  13/7/2003  11 Tin học 0,00    
83 08315 NGUYỄN THÙY AN  16/02/2003  11 Ngữ văn 10,25 K. Khích  
84 08321 PHẠM MAI DƯƠNG  30/6/2003  11 Ngữ văn 11,25 Ba  
85 08322 NGUYỄN THỊ MINH ĐỨC  30/9/2002  12 Ngữ văn 7,00    
86 08329 PHẠM BÙI MỸ HOA  16/8/2003  11 Ngữ văn 9,00    
87 08330 NGUYỄN HUY HOÀNG  21/9/2003  11 Ngữ văn 11,75 Ba  
88 08333 ĐẶNG THANH HUYỀN  03/02/2003  11 Ngữ văn 11,00 Ba  
89 08336 LƯƠNG THỊ THANH HƯƠNG  29/6/2003  11 Ngữ văn 8,50    
90 08339 NGUYỄN THỊ HƯỜNG  13/8/2003  11 Ngữ văn 8,50    
91 08340 PHẠM THÚY HƯỜNG 11/11/2003 11 Ngữ văn 10,25 K. Khích  
92 08341 HOÀNG THỊ DIỆP LINH  25/4/2003  11 Ngữ văn 12,50 Nhì  
93 08342 LÝ PHƯƠNG THẢO LINH  18/10/2003  11 Ngữ văn 10,25 K. Khích  
94 08343 PHẠM TRẦN KHÁNH LINH  08/4/2003  11 Ngữ văn 9,00    
95 08345 VŨ KIM NGÂN  20/6/2002  12 Ngữ văn 10,75 Ba  
96 08348 ĐỖ THỊ THẢO NGUYÊN 28/09/2002 12 Ngữ văn 10,00 K. Khích  
97 08354 NGUYỄN THỊ DIỆU NINH  14/3/2002  12 Ngữ văn 12,75 Nhì  
98 08355 PHẠM THỊ OANH  30/9/2002  12 Ngữ văn 10,50 K. Khích  
99 08370 LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO  20/10/2002  12 Ngữ văn 6,50    
100 08372 VŨ THỊ LÊ THÙY  30/12/2003  11 Ngữ văn 10,00 K. Khích  
101 08383 ĐỖ HÀ VY  01/11/2002  12 Ngữ văn 10,00 K. Khích  
102 08384 NGUYỄN YẾN VY  11/11/2003  11 Ngữ văn 8,50    
103 08386 LÊ HOÀNG PHƯƠNG ANH  24/5/2003  11 Lịch sử 12,50 Ba  
104 08387 NGÔ NGỌC ANH  21/8/2003  11 Lịch sử 11,25 K. Khích  
105 08388 NGUYỄN THỊ HOÀNG ANH  21/10/2003  11 Lịch sử 10,25 K. Khích  
106 08389 NGUYỄN TUẤN MINH ANH  17/10/2003  11 Lịch sử 8,75    
107 08390 TRỊNH THỊ VÂN ANH  18/11/2002  12 Lịch sử 11,50 K. Khích  
108 08393 ĐỖ HẢI BÌNH  11/01/2002  12 Lịch sử 6,75    
109 08394 MAI LINH CHI  02/3/2002  12 Lịch sử 14,00 Ba  
110 08400 NGUYỄN THỊ THU  18/10/2003  11 Lịch sử 9,50    
111 08405 PHẠM QUANG HIỀN  11/9/2003  11 Lịch sử 9,50    
112 08413 DƯƠNG TUẤN LAN  12/3/2002  12 Lịch sử 8,00    
113 08414 NGUYỄN THỊ NGỌC LAN  01/6/2002  12 Lịch sử 16,00 Nhì  
114 08416 LÊ PHƯƠNG LINH  26/6/2002  12 Lịch sử 8,75    
115 08417 VŨ DIỆP LINH  27/12/2002  12 Lịch sử 9,25    
116 08427 VŨ THỊ NGÂN  12/4/2003  11 Lịch sử 8,75    
117 08429 NGUYỄN BẢO NGỌC  24/6/2003  11 Lịch sử 9,75    
118 08431 NGUYỄN YẾN NHI  18/02/2003  11 Lịch sử 9,50    
119 08433 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG  12/8/2002  12 Lịch sử 9,25    
120 08440 VŨ PHƯƠNG THANH  03/9/2003  11 Lịch sử 8,25    
121 08444 ĐINH THU TRANG  08/11/2003  11 Lịch sử 7,25    
122 08445 NGUYỄN KIỀU TRANG  12/7/2002  12 Lịch sử 14,00 Ba  
123 08451 HOÀNG NGỌC ANH  02/4/2002  12 Địa lí 5,00    
124 08453 NGUYỄN PHƯƠNG ANH  24/10/2002  12 Địa lí 7,00    
125 08454 NGUYỄN VIỆT ANH  23/12/2003  11 Địa lí 10,00 K. Khích  
126 08462 VŨ THỊ HẰNG  15/10/2002  12 Địa lí 6,75    
127 08470 VƯƠNG THU HUYỀN  28/3/2003  11 Địa lí 8,75    
128 08471 NGUYỄN DUY HƯNG  16/02/2003  11 Địa lí 7,25    
129 08476 NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH 23/12/2003 11 Địa lí 11,25 Ba  
130 08479 VŨ KHÁNH LINH  07/4/2003  11 Địa lí 7,75    
131 08480 NGUYỄN VĂN LONG  17/11/2003  11 Địa lí 12,25 Ba  
132 08484 NGUYỄN THÚY MAI  29/6/2003  11 Địa lí 5,50    
133 08490 TRẦN THỊ THU NGA  23/02/2002  12 Địa lí 6,50    
134 08492 NGUYỄN ĐỨC NHẬT  27/12/2003  11 Địa lí 10,25 K. Khích  
135 08493 ĐẶNG TÂM NHI  29/01/2002  12 Địa lí 7,75    
136 08496 NGUYỄN NGỌC OANH  04/12/2003  11 Địa lí 10,25 K. Khích  
137 08499 TRẦN MINH QUÂN 19/12/2004 10 Địa lí 8,50    
138 08504 HOÀNG THU THẢO  11/11/2003  11 Địa lí 7,00    
139 08505 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO  10/11/2003  11 Địa lí 10,75 Ba  
140 08509 TÔ THỊ HUYỀN TRANG  06/12/2002  12 Địa lí 10,00 K. Khích  
141 08511 NGUYỄN VĂN TUẤN  08/8/2002  12 Địa lí 10,00 K. Khích  
142 08522 NGUYỄN VÂN ANH  12/12/2002  12 Tiếng Anh 10,60    
143 08524 PHẠM LAN CHI  12/7/2002  12 Tiếng Anh 13,50 Ba  
144 08526 VŨ ĐỨC DUY  19/4/2003  11 Tiếng Anh 13,60 Ba  
145 08529 TĂNG HỮU ĐỨC  30/4/2003  11 Tiếng Anh 16,30 Nhất  
146 08530 VŨ MẠNH ĐỨC  19/9/2003  11 Tiếng Anh 10,80    
147 08531 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG  13/01/2002  12 Tiếng Anh 12,40 K. Khích  
148 08533 TRẦN NGUYỄN MINH HẠNH  22/01/2002  12 Tiếng Anh 9,30    
149 08535 LƯU THỊ THANH HẰNG  06/9/2002  12 Tiếng Anh 10,60    
150 08536 NGUYỄN HUY HOÀNG  19/11/2003  11 Tiếng Anh 12,70 Ba  
151 08539 PHẠM THỊ THU HUYỀN  26/10/2002  12 Tiếng Anh 14,20 Nhì  
152 08544 LÊ MAI LINH  16/8/2002  12 Tiếng Anh 9,30    
153 08545 LÊ NGỌC LINH  16/8/2002  12 Tiếng Anh 12,80 Ba  
154 08546 PHẠM HOÀNG LINH  02/12/2003  11 Tiếng Anh 10,80    
155 08547 VŨ THÙY LINH  02/02/2002  12 Tiếng Anh 13,20 Ba  
156 08552 HOÀNG BÍCH NGỌC  16/11/2002  12 Tiếng Anh 13,40 Ba  
157 08553 NGUYỄN HOÀNG MINH NGỌC  09/12/2002  12 Tiếng Anh 12,80 Ba  
158 08561 VÕ HOÀNG TẤN  09/6/2003  11 Tiếng Anh 14,40 Nhì  
159 08563 ĐOÀN THỊ THẢO  13/02/2002  12 Tiếng Anh 10,90    
160 08564 HOÀNG ĐỨC THĂNG  13/12/2002  12 Tiếng Anh 11,50 K. Khích  
161 08569 HOÀNG THÁI  28/02/2003  11 Tiếng Anh 11,90 K. Khích  
162 08590 NGUYỄN NGỌC ANH  23/8/2003  11 GDCD 13,75 K. Khích  
163 08593 VŨ NGỌC ÁNH  24/12/2003  11 GDCD 16,50 Nhì  
164 08598 PHẠM THÙY DUNG 11/02/2003 11 GDCD 17,50 Nhất  
165 08599 PHÙNG THỊ HẢI  16/9/2003  11 GDCD 15,50 Ba  
166 08601 NGUYỄN DIỆU HẰNG  13/9/2004  10 GDCD 10,75    
167 08602 TRẦN THANH HẰNG 10/09/2002 12 GDCD 15,00 Ba  
168 08603 LÊ THỊ HIỀN  14/9/2002  12 GDCD 15,00 Ba  
169 08604 BÙI THỊ HUYỀN  20/8/2002  12 GDCD 17,25 Nhì  
170 08606 TRƯƠNG THỊ THU HUYỀN  19/02/2003  11 GDCD 16,25 Nhì  
171 08607 TRẦN THỊ LAN HƯƠNG  25/3/2004  10 GDCD 7,00    
172 08615 HOÀNG HUYỀN LINH 05/12/2003 11 GDCD 16,25 Nhì  
173 08619 BÙI THỊ LOAN  20/4/2002  12 GDCD 15,50 Ba  
174 08620 NGUYỄN THỊ HIỀN LƯƠNG  31/7/2004  10 GDCD 12,00    
175 08622 NGUYỄN TUỆ MINH  25/12/2003  11 GDCD 14,00 K. Khích  
176 08624 PHẠM THỊ TRÀ MY  25/5/2003  11 GDCD 11,50    
177 08626 VŨ THỊ NGA  12/12/2004  10 GDCD 12,25    
178 08631 VŨ THỊ NHÃ  26/11/2003  11 GDCD 17,75 Nhất  
179 08635 VŨ THỊ MINH OANH 06/11/2002 12 GDCD 14,00 K. Khích  
180 08647 PHÙNG THỊ MINH THƯ 16/11/2003 11 GDCD 13,00    
181 08650 NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG  13/6/2003  11 GDCD 11,50    

 

*Lưu ý:

Thời hạn phúc khảo điểm bài thi xem trong file đính kèm

Mẫu Đơn phúc khảo tải tại đây

Địa chỉ nộp đơn tại văn phòng nhà trường

--------------------------------------------------------------------------------------------

Lượt xem: 2005   Trang trước    Lên đầu trang   

Tin cùng chuyên mục :

Tin tức khác :